1. Lúc thiết kế, chúng ta thường tính Full tải
Khi thiết kế hệ thống sưởi sàn, người thiết kế thường phải tính trường hợp các vùng sưởi cùng hoạt động để xác định lưu lượng Q và cột áp H cần thiết cho bơm.
Ví dụ đơn giản: một ngôi nhà có nhiều phòng hoặc nhiều vùng sưởi. Khi tất cả các vùng cùng mở, hệ thống cần một lượng nước tuần hoàn lớn hơn. Đây là trạng thái gần với Full tải.

2. Nhưng khi sử dụng thật, không phải lúc nào cũng như vậy
Buổi sáng có thể chỉ một vài phòng cần sưởi. Một số phòng khác đã đủ nhiệt nên van điện đóng lại. Đến buổi tối, các phòng khác lại cần sưởi và mở trở lại.
Vì vậy, hệ thống có thể chuyển từ:
- Nhiều vùng mở
- → Một phần vùng mở
- → Chỉ còn một vài vùng mở
3. Ví dụ rất dễ hiểu
Giả sử ngôi nhà có 6 vùng sưởi.
Khi cả 6 vùng cùng mở, nước được phân phối cho cả 6 vùng. Bơm làm việc theo trạng thái thiết kế này.
Sau một thời gian, 4 phòng đã đủ nhiệt. Van của 4 vùng đóng lại. Chỉ còn 2 vùng tiếp tục cần sưởi.
Lúc này, đường đi của nước trong hệ thống đã thay đổi. Tổng lưu lượng nước cũng thay đổi. Điểm làm việc của bơm cũng thay đổi theo.

4. Đây chính là điều dễ bị bỏ qua khi chọn bơm
Nếu chỉ tính bơm theo trạng thái 100% tải, chúng ta mới kiểm tra được một trạng thái của hệ thống.
Nhưng hệ thống thực tế có thể chạy ở nhiều trạng thái khác nhau:
- 100% vùng mở
- Một phần vùng mở
- Chỉ còn 1–2 vùng mở
Mỗi trạng thái có thể tạo ra Q và H khác nhau. Vì vậy, khi thiết kế bơm sưởi sàn, cần xem xét cả kịch bản vận hành thực tế, không chỉ một điểm Full tải.
Không chỉ hỏi “Bơm đủ công suất khi Full tải chưa?” Mà phải hỏi thêm: “Khi các vùng đóng mở khác nhau, bơm sẽ làm việc như thế nào?”