SAV Standard

Quy trình vận hành – PHẦN HỒI (RETURN)

Đọc từ trên xuống dưới theo đúng dòng nước hồi của hệ sưởi sàn.

← Quay về vị trí trong sơ đồ

Sơ đồ hình khối – Phần HỒI

H1 – VÒNG ỐNG SƯỞI
H2 – MANIFOLD HỒI
H2.1 – VAN XẢ KHÍ
H3 – VAN BI
H4 – VAN CÂN BẰNG
H5 – ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
H6 – ĐỒNG HỒ NHIỆT ĐỘ
H7 – TÁCH BÙN TỪ TÍNH
H8 – BƠM TUẦN HOÀN
H9 – VAN XẢ QUÁ ÁP
H10 – HEAT PUMP

Ghi chú bố trí thiết bị

  • Các thiết bị từ H4 → H10 thường được lắp đặt tập trung tại khu kỹ thuật.
  • Việc bố trí tập trung giúp thuận tiện cho vận hành, giám sát và bảo trì hệ thống.
  • Các thiết bị phía trước như Manifold hồi, Van xả khí và Van bi thường đặt tại khu vực hộp kỹ thuật của từng tầng.

H1 – Vòng ống sưởi

  • Nước sau khi truyền nhiệt cho sàn quay trở lại hệ thống.
  • Nhiệt độ nước hồi thấp hơn đường cấp.

H2 – Manifold hồi

  • Thu nước hồi từ các vòng ống sưởi.
  • Tập trung dòng nước trước khi đưa về đường hồi chính.

H2.1 – Van xả khí

  • Loại bỏ khí tích tụ trong hệ thống.
  • Ngăn hiện tượng kẹt khí làm giảm lưu lượng.

H3 – Van bi

  • Cho phép cô lập đường hồi khi cần bảo trì.
  • Đóng/mở nhanh dòng nước.

H4 – Van cân bằng

  • Điều chỉnh lưu lượng nước hồi.
  • Giúp cân bằng thủy lực toàn hệ thống.

H5 – Đồng hồ áp suất

  • Giám sát áp suất đường hồi.
  • Phát hiện sớm bất thường của hệ thống.

H6 – Đồng hồ nhiệt độ

  • Giám sát nhiệt độ nước hồi.
  • Dùng để theo dõi ΔT vận hành của hệ.

H7 – Tách bùn từ tính

  • Loại bỏ cặn bùn và hạt kim loại.
  • Bảo vệ bơm tuần hoàn và thiết bị trao đổi nhiệt.

H8 – Bơm tuần hoàn

  • Tạo dòng tuần hoàn cho hệ sưởi sàn.
  • Duy trì lưu lượng qua các vòng ống.

H9 – Van xả quá áp

  • Bảo vệ hệ thống khi áp suất vượt ngưỡng.
  • Xả nước để giảm áp.

H10 – Heat Pump

  • Nhận nước hồi từ hệ sưởi sàn.
  • Gia nhiệt lại nước để tiếp tục chu trình vận hành.
← Quay về vị trí trong sơ đồ